Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
368,4
368,5
366,6
368,0
368,4
356,8
356,9
355,1
356,2
357,2
351,1
351,2
349,5
349,5
351,1
349,4
349,4
347,8
347,8
349,4
-
-
-
348,5 *
348,5
-
-
-
346,3 *
346,3
-
-
-
341,0 *
341,0
-
-
-
339,2 *
339,2
-
-
-
339,5 *
339,5
-
-
-
341,1 *
341,1
-
-
-
341,6 *
341,6
-
-
-
342,8 *
342,8
-
-
-
342,3 *
342,3
-
-
-
342,1 *
342,1
-
-
-
341,0 *
341,0
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
336,4 *
336,4
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
343,2 *
343,2
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet