Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
505,4
505,4
503,1
504,7
502,4
440,0
440,5
437,4
440,3
440,4
395,5
395,5
391,6
391,8
395,5
388,1
388,2
385,6
387,1
389,9
386,7
387,9
386,1
386,1
390,1
384,1
385,4
383,6
383,6
387,5
380,2
380,2
380,2
380,2
383,1
379,4
379,4
379,4
379,4 *
382,6
-
-
-
379,1 *
379,1
-
-
-
375,1 *
375,1
-
-
-
370,1 *
370,1
-
-
-
367,9 *
367,9
-
-
-
368,6 *
368,6
-
-
-
368,6 *
368,6
-
-
-
368,6 *
368,6
-
-
-
370,4 *
370,4
-
-
-
370,4 *
370,4
-
-
-
370,4 *
370,4
-
-
-
370,4 *
370,4
-
-
-
370,4 *
370,4

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             

VINANET