Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
317,2
317,2
316,5
316,5
317,1
308,7
309,1
308,0
308,2
308,9
306,3
306,5
305,9
306,0
306,3
305,1
305,2
304,3
304,4
305,1
305,6
305,6
304,8
305,6
305,6
307,3
307,3
306,7
306,7
307,3
308,2
308,2
308,2
308,2
308,2
308,0
308,0
308,0
308,0
308,0
-
-
-
305,7 *
305,7
306,1
306,1
306,1
306,1
306,3
-
-
-
307,0 *
307,0
-
-
-
308,4 *
308,4
-
-
-
309,6 *
309,6
-
-
-
310,6 *
310,6
-
-
-
310,9 *
310,9
-
-
-
310,9 *
310,9
-
-
-
310,9 *
310,9
-
-
-
306,8 *
306,8
-
-
-
306,8 *
306,8
-
-
-
306,8 *
306,8
-
-
-
306,8 *
306,8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet