Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
312,0
312,2
311,2
311,5
312,4
303,6
304,2
302,8
303,4
303,9
301,4
301,9
301,0
301,2
301,8
299,3
299,5
298,7
298,7
299,7
299,5
299,9
299,2
299,5
300,2
302,0
302,2
301,5
301,8
302,4
302,8
302,8
302,8
302,8
303,5
302,5
302,5
302,5
302,5
304,2
302,7
302,7
302,7
302,7
302,7
302,5
303,0
302,5
302,5
302,9
-
-
-
303,5 *
303,5
-
-
-
304,5 *
304,5
-
-
-
305,8 *
305,8
-
-
-
306,8 *
306,8
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
303,0 *
303,0
-
-
-
303,0 *
303,0
-
-
-
303,0 *
303,0
-
-
-
303,0 *
303,0
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet