Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
398,6
399,2
398,0
398,2
398,0
371,0
372,0
369,9
371,4
369,8
355,7
357,7
355,5
357,1
353,5
353,7
355,0
352,2
353,9
350,2
352,0
353,5
351,3
352,5
348,9
351,8
353,6
351,2
352,6
348,8
352,4
354,8
352,4
353,9
349,9
354,7
356,6
354,7
356,1
352,0
354,0
354,0
354,0
354,0
351,5
-
-
-
348,6 *
348,6
346,0
346,0
346,0
346,0
343,4
346,9
346,9
344,0
345,2
342,7

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,                

VINANET