Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
32,01
32,09
32,01
32,09
32,01
32,03
32,07
31,92
31,97
31,95
32,20
32,26
32,08
32,13
32,12
32,39
32,44
32,35
32,37
32,36
32,67
32,69
32,61
32,69
32,63
32,95
32,95
32,83
32,92
32,89
33,10
33,17
33,10
33,17
33,13
-
-
-
33,26 *
33,26
-
-
-
33,36 *
33,36
-
-
-
33,36 *
33,36
33,56
33,59
33,56
33,59
33,52
-
-
-
33,78 *
33,78
-
-
-
34,04 *
34,04
-
-
-
34,28 *
34,28
-
-
-
34,44 *
34,44
-
-
-
34,43 *
34,43
-
-
-
34,44 *
34,44
-
-
-
34,39 *
34,39
-
-
-
34,57 *
34,57
-
-
-
34,57 *
34,57
-
-
-
34,57 *
34,57
-
-
-
34,57 *
34,57
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet