Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
447,0
448,0
447,0
448,0
446,2
353,1
353,9
353,0
353,9
353,1
342,0
343,0
342,0
343,0
342,4
339,6
339,8
339,2
339,8
339,8
337,1
337,1
336,3
337,0
337,0
336,7
336,7
336,0
336,4
336,5
337,8
337,8
337,0
337,4
337,8
337,8
337,8
337,8
337,8
338,1
337,7
337,7
337,7
337,7
336,5
-
-
-
333,4 *
333,4
334,4
334,4
334,4
334,4
334,6
-
-
-
334,7 *
334,7
-
-
-
335,9 *
335,9
-
-
-
337,2 *
337,2
-
-
-
338,3 *
338,3
-
-
-
338,6 *
338,6
-
-
-
338,6 *
338,6
-
-
-
338,6 *
338,6
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
-
-
-
333,8 *
333,8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet