Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
363,8 *
363,8
-
-
-
349,1 *
349,1
-
-
-
344,1 *
344,1
-
-
-
342,4 *
342,4
-
-
-
341,3 *
341,3
-
-
-
339,1 *
339,1
-
-
-
332,5 *
332,5
-
-
-
330,5 *
330,5
-
-
-
330,7 *
330,7
-
-
-
331,9 *
331,9
-
-
-
331,9 *
331,9
-
-
-
332,7 *
332,7
-
-
-
332,2 *
332,2
-
-
-
332,0 *
332,0
-
-
-
330,6 *
330,6
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
325,8 *
325,8
-
-
-
334,5 *
334,5
-
-
-
334,5 *
334,5
-
-
-
334,5 *
334,5
-
-
-
334,5 *
334,5

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,             
Nguồn: Vinanet