Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
705 4/8 *
705 4/8
-
-
-
715 4/8 *
715 4/8
-
-
-
730 *
730
-
-
-
744 4/8 *
744 4/8
-
-
-
754 *
754
-
-
-
759 2/8 *
759 2/8
-
-
-
765 6/8 *
765 6/8
-
-
-
772 2/8 *
772 2/8
-
-
-
778 6/8 *
778 6/8
-
-
-
781 2/8 *
781 2/8
-
-
-
771 6/8 *
771 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET