Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
563 6/8
565 2/8
563 4/8
564
563 6/8
565 6/8
567 2/8
565 6/8
566
565 6/8
568 6/8
570
568 2/8
568 4/8
568 6/8
577 6/8
577 6/8
577
577
577
590 4/8
590 4/8
589 6/8
589 6/8
589 6/8
-
-
-
600 *
600
-
-
-
602 4/8 *
602 4/8
-
-
-
598 4/8 *
598 4/8
-
-
-
604 6/8 *
604 6/8
-
-
-
614 *
614
-
-
-
620 6/8 *
620 6/8
-
-
-
624 6/8 *
624 6/8
-
-
-
622 4/8 *
622 4/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET