Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
676 2/8 *
676 2/8
683
684
682 2/8
683 4/8
683 6/8
688 4/8
690 4/8
687 2/8
688 4/8
688 6/8
700
700
696 6/8
696 6/8
697 4/8
713 2/8
713 2/8
711 2/8
711 4/8
711 6/8
725 2/8
725 2/8
722 6/8
722 6/8
724 4/8
-
-
-
725 6/8 *
725 6/8
-
-
-
720 2/8 *
720 2/8
-
-
-
725 6/8 *
725 6/8
-
-
-
737 6/8 *
737 6/8
-
-
-
742 4/8 *
742 4/8
-
-
-
748 2/8 *
748 2/8
-
-
-
704 6/8 *
704 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET