Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
582
586
566 2/8
577 4/8
580 6/8
583
587
567 2/8
579 2/8
582 2/8
586
591
572 2/8
583 6/8
586
596 2/8
599
580 6/8
592
594 2/8
608 4/8
611 2/8
593 2/8
604 6/8
607
617
620
603
614 2/8
617
620
620
610
616
619
618 4/8
618 4/8
608 2/8
612 2/8
615 2/8
-
618 4/8
618 4/8
618 4/8
621 6/8
-
627 2/8
627 2/8
627 2/8
630 4/8
638
638
633 4/8
633 4/8
638
-
635
635
635
639 4/8
-
630
630
630
634 4/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts