Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
585 6/8
587
584 4/8
586 6/8
584 6/8
585 4/8
587 4/8
585 2/8
587 4/8
585
590 2/8
592 4/8
590
592 4/8
589 6/8
-
-
-
598 2/8 *
598 2/8
613
613 2/8
612
613 2/8
611
-
-
-
620 6/8 *
620 6/8
-
-
-
621 6/8 *
621 6/8
-
-
-
617 4/8 *
617 4/8
-
-
-
623 4/8 *
623 4/8
-
-
-
632 4/8 *
632 4/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
641 *
641
-
-
-
636 *
636
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts