Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
690 *
690
696
700
693 6/8
699 2/8
697
698 2/8
701
695 4/8
700 6/8
698 6/8
703 6/8
703 6/8
703 6/8
703 6/8
705 2/8
716 6/8
720
715 2/8
720
718 2/8
-
-
-
730 4/8 *
730 4/8
-
-
-
732 *
732
-
-
-
726 2/8 *
726 2/8
-
-
-
731 6/8 *
731 6/8
-
-
-
742 6/8 *
742 6/8
-
-
-
747 6/8 *
747 6/8
-
-
-
753 2/8 *
753 2/8
-
-
-
716 *
716
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET