Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
690 4/8
690 6/8
687 4/8
687 4/8
689 6/8
699
700
696 6/8
696 6/8
699
713 4/8
713 6/8
711 2/8
711 4/8
713 6/8
727
727
726
726
728 4/8
-
-
-
738 6/8 *
738 6/8
-
-
-
745 4/8 *
745 4/8
-
-
-
752 *
752
-
-
-
760 4/8 *
760 4/8
-
-
-
767 2/8 *
767 2/8
-
-
-
768 6/8 *
768 6/8
-
-
-
759 2/8 *
759 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET