Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
589 6/8
590 6/8
588 6/8
590 2/8
590 2/8
588
589
587 6/8
588 6/8
589
593 2/8
593 2/8
593 2/8
593 2/8
593 2/8
601 6/8
601 6/8
601 4/8
601 4/8
601 6/8
-
-
-
614 4/8 *
614 4/8
-
-
-
624 2/8 *
624 2/8
-
-
-
625 4/8 *
625 4/8
-
-
-
620 2/8 *
620 2/8
-
-
-
626 *
626
-
-
-
634 6/8 *
634 6/8
-
-
-
641 2/8 *
641 2/8
-
-
-
642 6/8 *
642 6/8
-
-
-
636 *
636
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts