Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
524 2/8
528 2/8
523 6/8
527
525 2/8
530 4/8
533 2/8
529
532 2/8
530 6/8
537 2/8
539 6/8
536 4/8
539 6/8
538 2/8
545
546
545
546
544 6/8
-
-
-
554 *
554
-
-
-
567 *
567
-
-
-
576 6/8 *
576 6/8
-
-
-
581 *
581
-
-
-
575 *
575
-
-
-
582 *
582
-
-
-
589 4/8 *
589 4/8
-
-
-
591 6/8 *
591 6/8
-
-
-
574 *
574
-
-
-
571 6/8 *
571 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET