Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
503 *
503
508 4/8
509 2/8
505 2/8
508 4/8
509 4/8
525 6/8
525 6/8
522
525 4/8
526 2/8
-
-
-
537 2/8 *
537 2/8
545 4/8
545 6/8
542 4/8
545 2/8
546 4/8
556
556
555
555
557 2/8
571 4/8
571 4/8
570 4/8
570 4/8
572 6/8
-
-
-
582 4/8 *
582 4/8
-
-
-
585 6/8 *
585 6/8
-
-
-
578 2/8 *
578 2/8
-
-
-
585 2/8 *
585 2/8
-
-
-
593 4/8 *
593 4/8
-
-
-
594 4/8 *
594 4/8
-
-
-
607 *
607
-
-
-
574 4/8 *
574 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet