Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
683 *
683
-
-
-
691 *
691
-
-
-
705 2/8 *
705 2/8
-
-
-
719 *
719
-
-
-
729 2/8 *
729 2/8
-
-
-
735 6/8 *
735 6/8
-
-
-
743 *
743
-
-
-
748 6/8 *
748 6/8
-
-
-
755 *
755
-
-
-
756 4/8 *
756 4/8
-
-
-
747 *
747
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET