Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
542
543
541 4/8
543
542 6/8
547 4/8
547 6/8
546
547
548
-
-
-
555 2/8 *
555 2/8
560 4/8
560 4/8
560 4/8
560 4/8
561 4/8
-
-
-
570 2/8 *
570 2/8
582
582
580 4/8
580 4/8
582 2/8
-
-
-
591 *
591
-
-
-
592 4/8 *
592 4/8
-
-
-
582 4/8 *
582 4/8
-
-
-
589 4/8 *
589 4/8
-
-
-
597 *
597
-
-
-
599 2/8 *
599 2/8
-
-
-
581 4/8 *
581 4/8
-
-
-
579 2/8 *
579 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET