Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
595 2/8
597 4/8
594 4/8
597
595 4/8
593
595 2/8
592 4/8
594 6/8
594
596 6/8
598 6/8
596 4/8
598 4/8
597 4/8
-
-
-
606 2/8 *
606 2/8
617 4/8
617 4/8
617 4/8
617 4/8
618 6/8
-
-
-
628 2/8 *
628 2/8
-
-
-
629 2/8 *
629 2/8
-
-
-
623 6/8 *
623 6/8
-
-
-
629 2/8 *
629 2/8
-
-
-
638 6/8 *
638 6/8
-
-
-
644 6/8 *
644 6/8
-
-
-
646 2/8 *
646 2/8
-
-
-
634 2/8 *
634 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts