Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
707 2/8 *
707 2/8
710 4/8
713
709 4/8
712 6/8
710
708 4/8
710 4/8
707 6/8
710 4/8
708 2/8
713 2/8
715 2/8
713 2/8
715 2/8
713 6/8
727 2/8
729 2/8
726 2/8
729
727 2/8
741
741
741
741
740
-
-
-
742 2/8 *
742 2/8
-
-
-
732 4/8 *
732 4/8
-
-
-
736 6/8 *
736 6/8
-
-
-
745 4/8 *
745 4/8
-
-
-
750 4/8 *
750 4/8
-
-
-
755 2/8 *
755 2/8
-
-
-
717 4/8 *
717 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET