Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
714 2/8 *
714 2/8
724 4/8
724 6/8
722 6/8
724 2/8
724 6/8
719 6/8
719 6/8
717 6/8
719
720
723 6/8
723 6/8
723 6/8
723 6/8
724 4/8
734
735 6/8
734
735 6/8
736 4/8
-
-
-
748 2/8 *
748 2/8
-
-
-
749 6/8 *
749 6/8
-
-
-
741 2/8 *
741 2/8
-
-
-
745 4/8 *
745 4/8
-
-
-
755 2/8 *
755 2/8
-
-
-
760 2/8 *
760 2/8
-
-
-
764 6/8 *
764 6/8
-
-
-
725 *
725
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET