Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
499
504 4/8
498 6/8
504 2/8
500 6/8
517 4/8
521
516 4/8
520 4/8
518 2/8
529 2/8
529 2/8
529 2/8
529 2/8
529 2/8
538 2/8
539 4/8
538
539 4/8
538 2/8
-
-
-
549 2/8 *
549 2/8
-
-
-
565 2/8 *
565 2/8
-
-
-
575 4/8 *
575 4/8
-
-
-
579 4/8 *
579 4/8
-
-
-
571 *
571
-
-
-
578 *
578
-
-
-
586 2/8 *
586 2/8
-
-
-
587 4/8 *
587 4/8
-
-
-
599 *
599
-
-
-
567 4/8 *
567 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet