Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
595 2/8
603
594 4/8
598 4/8
595 4/8
593
600
592 4/8
596 2/8
594
596 6/8
603 4/8
596 4/8
600 4/8
597 4/8
608 6/8
611 6/8
607 6/8
608 6/8
606 2/8
617 4/8
624
617 4/8
621
618 6/8
629 6/8
632 4/8
629 2/8
630 2/8
628 2/8
630 6/8
631 4/8
630
630
629 2/8
625
625 2/8
623
623 4/8
623 6/8
-
629
629
629
629 2/8
637 4/8
639 2/8
636 4/8
637 4/8
638 6/8
-
643 6/8
643 6/8
643 6/8
644 6/8
-
645 2/8
645 2/8
645 2/8
646 2/8
627 2/8
627 2/8
620
627 2/8
634 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts