Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
672 2/8
691
669 6/8
687 2/8
673 6/8
676 4/8
694 6/8
674
690 2/8
678
685 2/8
702 4/8
683 6/8
698 2/8
686 4/8
695 2/8
712 2/8
691 6/8
707 6/8
696 2/8
700 4/8
716 4/8
700 4/8
712 6/8
702
706 6/8
715
706 6/8
713 2/8
703 4/8
693
705
692
703 2/8
693 4/8
702
706 2/8
697 4/8
706 2/8
696 4/8
713
715 2/8
713
715 2/8
704 4/8
710
718
710
718
707 6/8
-
716 4/8
716 4/8
716 4/8
706 2/8
680
687 4/8
680
687 4/8
675
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET