Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
679 4/8
679 4/8
674 4/8
675 4/8
680 6/8
686
687 2/8
682 2/8
683
688 6/8
699
699 4/8
695
695 6/8
701 4/8
711 6/8
711 6/8
708 4/8
708 4/8
714 4/8
722
722
718 4/8
719 2/8
725
726
726
726
726
732
-
-
-
739 6/8 *
739 6/8
-
-
-
746 *
746
-
-
-
752 4/8 *
752 4/8
-
-
-
754 *
754
-
-
-
744 4/8 *
744 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET