Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
622 4/8
622 6/8
621 4/8
622
621 6/8
628 2/8
628 2/8
627 6/8
628 2/8
627 6/8
629
629 4/8
629
629 2/8
629 2/8
638
638
638
638
638 2/8
-
-
-
651 6/8 *
651 6/8
-
-
-
659 6/8 *
659 6/8
-
-
-
660 2/8 *
660 2/8
-
-
-
653 *
653
-
-
-
658 4/8 *
658 4/8
-
-
-
669 6/8 *
669 6/8
-
-
-
674 *
674
-
-
-
674 *
674
-
-
-
659 *
659
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET