Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
599 4/8
599 6/8
598 6/8
599 2/8
598 4/8
597 2/8
597 2/8
596 2/8
596 4/8
596 2/8
602
602
600 2/8
600 4/8
600 4/8
610
610
609 4/8
609 4/8
608 6/8
621
621 6/8
621
621 6/8
621
-
-
-
630 2/8 *
630 2/8
-
-
-
630 *
630
-
-
-
623 4/8 *
623 4/8
-
-
-
629 *
629
-
-
-
637 4/8 *
637 4/8
-
-
-
643 6/8 *
643 6/8
-
-
-
645 2/8 *
645 2/8
-
-
-
627 2/8 *
627 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts