Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
720 6/8
721 4/8
715 4/8
716 4/8
723
719 2/8
719 2/8
715 2/8
716 2/8
721 2/8
724 6/8
724 6/8
721 6/8
721 6/8
726 6/8
737
737
733 6/8
734 6/8
739
-
-
-
751 2/8 *
751 2/8
-
-
-
752 6/8 *
752 6/8
-
-
-
744 *
744
-
-
-
748 2/8 *
748 2/8
-
-
-
758 2/8 *
758 2/8
-
-
-
763 *
763
-
-
-
765 6/8 *
765 6/8
-
-
-
728 6/8 *
728 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET