Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
674 4/8
678 4/8
674 4/8
675
674 4/8
678
681 4/8
678
678 6/8
678 2/8
686
688 4/8
686
686 4/8
686 2/8
695 4/8
699 2/8
695 4/8
696 4/8
696
704 6/8
704 6/8
703
703 2/8
701 4/8
-
-
-
702 4/8 *
702 4/8
690
690
690
690
690 6/8
-
-
-
694 2/8 *
694 2/8
-
-
-
702 6/8 *
702 6/8
-
-
-
705 6/8 *
705 6/8
-
-
-
704 6/8 *
704 6/8
-
-
-
675 6/8 *
675 6/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts