Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
681
686
680 4/8
685 4/8
680 4/8
689 2/8
693
687 6/8
692 6/8
687 6/8
701
706 2/8
701
705 4/8
701
716 4/8
716 4/8
716 4/8
716 4/8
714 6/8
726 2/8
729 6/8
726 2/8
729 6/8
725 6/8
733 4/8
733 4/8
733 4/8
733 4/8
731 6/8
-
-
-
737 4/8 *
737 4/8
-
-
-
744 *
744
-
-
-
750 *
750
-
-
-
751 4/8 *
751 4/8
-
-
-
745 2/8 *
745 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET