Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
619
619 2/8
617 4/8
618 2/8
619 6/8
625
625
624 2/8
624 2/8
626
627 4/8
627 4/8
626 2/8
626 2/8
627 4/8
636
636
635
635
636 4/8
-
-
-
650 2/8 *
650 2/8
-
-
-
658 2/8 *
658 2/8
-
-
-
658 6/8 *
658 6/8
-
-
-
651 4/8 *
651 4/8
-
-
-
657 *
657
-
-
-
668 *
668
-
-
-
672 2/8 *
672 2/8
-
-
-
672 2/8 *
672 2/8
-
-
-
658 6/8 *
658 6/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET