Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
646 4/8
648 6/8
645 6/8
647
648 4/8
648 6/8
650 4/8
648 2/8
650 4/8
650 6/8
644
645 4/8
643 2/8
645 4/8
646 6/8
651
651
651
651
654
661 2/8
661 4/8
659 2/8
661 4/8
663 4/8
666
666
666
666
670 6/8
-
-
-
664 2/8 *
664 2/8
-
-
-
640 *
640
-
-
-
643 *
643
-
-
-
653 *
653
-
-
-
654 4/8 *
654 4/8
-
-
-
646 4/8 *
646 4/8
-
-
-
627 2/8 *
627 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet