Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
496 2/8
496 6/8
495 4/8
496 2/8
499 2/8
513
513 4/8
512 6/8
513 4/8
516 2/8
525
525
523 6/8
523 6/8
527 2/8
532 6/8
533 2/8
532 2/8
533 2/8
536 2/8
-
-
-
548 4/8 *
548 4/8
-
-
-
565 *
565
-
-
-
574 6/8 *
574 6/8
-
-
-
578 2/8 *
578 2/8
-
-
-
573 *
573
-
-
-
580 *
580
-
-
-
588 2/8 *
588 2/8
-
-
-
589 4/8 *
589 4/8
-
-
-
600 *
600
-
-
-
569 4/8 *
569 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet