Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
612
613
611 2/8
612 4/8
612
607 4/8
608
606 4/8
607 6/8
607 4/8
611 2/8
611 6/8
611
611 4/8
611 2/8
619 4/8
619 4/8
619 4/8
619 4/8
619 4/8
-
-
-
631 4/8 *
631 4/8
-
-
-
641 *
641
-
-
-
639 6/8 *
639 6/8
632
632
632
632
632 6/8
-
-
-
638 2/8 *
638 2/8
-
-
-
647 *
647
-
-
-
653 2/8 *
653 2/8
-
-
-
654 6/8 *
654 6/8
-
-
-
633 *
633
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts