Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
713
714 4/8
712
712 4/8
712 6/8
712 2/8
714 4/8
712 2/8
712 4/8
713
-
-
-
719 6/8 *
719 6/8
734
734
733
733
732 6/8
-
-
-
745 6/8 *
745 6/8
-
-
-
747 6/8 *
747 6/8
-
-
-
741 6/8 *
741 6/8
-
-
-
746 *
746
-
-
-
757 4/8 *
757 4/8
-
-
-
762 2/8 *
762 2/8
-
-
-
765 2/8 *
765 2/8
-
-
-
728 2/8 *
728 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET