Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
684 4/8
685
682 4/8
683 2/8
687 4/8
692
692 2/8
689 6/8
690 4/8
694 6/8
704 4/8
704 6/8
702 6/8
704
708
717 6/8
717 6/8
717 6/8
717 6/8
721 6/8
729
729
729
729
732 2/8
-
-
-
738 6/8 *
738 6/8
-
-
-
745 *
745
-
-
-
751 *
751
-
-
-
756 6/8 *
756 6/8
-
-
-
758 2/8 *
758 2/8
-
-
-
752 4/8 *
752 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET