Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
487 6/8
488 2/8
485 4/8
485 4/8
488 4/8
505 2/8
505 2/8
503
503
505 6/8
515 6/8
515 6/8
515
515
517 2/8
525 2/8
525 2/8
524
524
526
-
-
-
538 2/8 *
538 2/8
-
-
-
555 2/8 *
555 2/8
-
-
-
565 2/8 *
565 2/8
-
-
-
569 *
569
-
-
-
563 *
563
-
-
-
570 *
570
-
-
-
578 2/8 *
578 2/8
-
-
-
579 4/8 *
579 4/8
-
-
-
588 4/8 *
588 4/8
-
-
-
559 4/8 *
559 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet