Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
619 6/8
620
618 6/8
619 4/8
620 2/8
613
613 2/8
612
613
613 4/8
616
616 6/8
615 2/8
616 4/8
617
625
625
625
625
625 4/8
637
637 2/8
636 2/8
637 2/8
637 4/8
-
-
-
646 6/8 *
646 6/8
-
-
-
647 *
647
-
-
-
638 6/8 *
638 6/8
-
-
-
644 *
644
-
-
-
652 4/8 *
652 4/8
-
-
-
658 4/8 *
658 4/8
-
-
-
656 6/8 *
656 6/8
-
-
-
635 *
635
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts