Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
705 2/8
707
700 2/8
701 2/8
707
712 6/8
714
707 4/8
708 4/8
714 2/8
725 4/8
726 2/8
719 2/8
720
727
738 4/8
738 4/8
733 2/8
733 2/8
741
746
746
744 2/8
744 2/8
751 2/8
755 2/8
757
750
750
757 2/8
-
-
-
763 2/8 *
763 2/8
762 4/8
762 4/8
761
761
768 2/8
-
-
-
774 2/8 *
774 2/8
-
-
-
775 6/8 *
775 6/8
768 2/8
768 2/8
768 2/8
768 2/8
770
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET