Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
616 2/8
617
615 4/8
616 4/8
616 2/8
613 6/8
614 4/8
613 2/8
614
613 4/8
617
618 4/8
617
618 4/8
617 2/8
626 4/8
626 4/8
626 4/8
626 4/8
626
638 6/8
639 4/8
638 6/8
639 2/8
638 2/8
-
-
-
647 2/8 *
647 2/8
-
-
-
647 6/8 *
647 6/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
644 6/8 *
644 6/8
-
-
-
653 2/8 *
653 2/8
-
-
-
659 2/8 *
659 2/8
-
-
-
657 4/8 *
657 4/8
-
-
-
635 6/8 *
635 6/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts