Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
736
736
732 4/8
733 2/8
736
733 6/8
734
730 6/8
731 2/8
734
736
736 4/8
736
736 4/8
739 2/8
749 4/8
749 4/8
747
747 6/8
750 2/8
-
-
-
762 4/8 *
762 4/8
-
-
-
763 2/8 *
763 2/8
-
-
-
756 4/8 *
756 4/8
-
-
-
760 6/8 *
760 6/8
-
-
-
771 *
771
-
-
-
775 6/8 *
775 6/8
-
-
-
778 6/8 *
778 6/8
-
-
-
742 *
742
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET