Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa mới nhất

Giá đóng cửa ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

705
705 4/8
699 4/8

699 6/8

703 6/8
706 4/8
706 4/8
701 4/8

701 4/8

705 4/8
712
712
708

708 2/8

712
722
722
717 6/8

717 6/8

721
726 4/8
726 4/8
725 4/8

725 4/8

725 6/8
-
-
-
725 *
725
706 2/8
706 2/8
706 2/8

706 2/8

709 6/8
-
-
-

712 6/8 *

712 6/8
-
-
-

720 2/8 *

720 2/8
-
-
-
722 *
722
-
-
-

724 2/8 *

724 2/8
-
-
-

675 2/8 *

675 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-

703 6/8 *

-
-
-
-

506 6/8 *

-
-
-
-

506 4/8 *

-
-
-
-

581 4/8 *

-
-
-
-

501 6/8 *

-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-

472 2/8 *

-
-
-
-

463 4/8 *

-
-
-
-

548 2/8 *

-
-
-
-

704 4/8 *

-
-
-
-
721 *
-
-
-
-

700 4/8 *

-
-
-
-
696 *
-
-
-
-

691 2/8 *

-
-
-
-

701 6/8 *

-
-
-
-
588 *
-
-
-
-

651 6/8 *

-
-
-
-

597 6/8 *

-
-
-
-
842 *
-
-
-
-

897 4/8 *

-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts