Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
547
547 4/8
544 6/8
544 6/8
547 2/8
552 4/8
553
550 4/8
550 4/8
552 4/8
558
558
557 2/8
557 2/8
559 2/8
564 4/8
564 4/8
562 6/8
563 2/8
564 4/8
573 2/8
573 2/8
573 2/8
573 2/8
573 2/8
-
-
-
585 *
585
-
-
-
593 4/8 *
593 4/8
-
-
-
596 *
596
-
-
-
589 6/8 *
589 6/8
-
-
-
596 6/8 *
596 6/8
-
-
-
604 6/8 *
604 6/8
-
-
-
607 2/8 *
607 2/8
-
-
-
608 4/8 *
608 4/8
-
-
-
606 2/8 *
606 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet