Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
629 4/8
632
627 2/8
631 6/8
632 2/8
632 4/8
634 4/8
630 6/8
634 4/8
635
631
631 4/8
628 4/8
631 4/8
634 2/8
-
-
-
641 2/8 *
641 2/8
645 4/8
645 4/8
645
645
650 6/8
651 4/8
651 4/8
651 4/8
651 4/8
656
-
-
-
650 *
650
-
-
-
623 *
623
-
-
-
625 6/8 *
625 6/8
-
-
-
636 *
636
-
-
-
637 4/8 *
637 4/8
-
-
-
629 4/8 *
629 4/8
-
-
-
608 4/8 *
608 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet