Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
478 6/8
479
476 6/8
476 6/8
474 4/8
493 2/8
493 2/8
492
492 6/8
491
503 6/8
504
503
503
502 4/8
514 4/8
514 4/8
512 6/8
512 6/8
512
-
-
-
525 *
525
-
-
-
541 6/8 *
541 6/8
-
-
-
552 4/8 *
552 4/8
-
-
-
558 2/8 *
558 2/8
-
-
-
556 *
556
-
-
-
563 *
563
-
-
-
571 2/8 *
571 2/8
-
-
-
572 4/8 *
572 4/8
-
-
-
581 4/8 *
581 4/8
-
-
-
552 4/8 *
552 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet