Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
625
625
621 4/8
621 4/8
625 6/8
626 6/8
627
624 6/8
624 6/8
629 2/8
629 6/8
629 6/8
626 2/8
626 2/8
630 6/8
-
-
-
637 4/8 *
637 4/8
-
-
-
646 2/8 *
646 2/8
-
-
-
649 2/8 *
649 2/8
-
-
-
643 *
643
-
-
-
611 6/8 *
611 6/8
-
-
-
614 6/8 *
614 6/8
-
-
-
625 *
625
-
-
-
626 4/8 *
626 4/8
-
-
-
618 4/8 *
618 4/8
-
-
-
597 4/8 *
597 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet