Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
475 4/8
477
473 2/8
476 6/8
476 6/8
489 4/8
490
486 4/8
489 2/8
489 4/8
499
499
497 6/8
498
499
507 6/8
508
505 2/8
507 2/8
508 4/8
-
-
-
522 2/8 *
522 2/8
535 4/8
535 4/8
535 4/8
535 4/8
538 2/8
-
-
-
549 2/8 *
549 2/8
-
-
-
554 *
554
-
-
-
550 6/8 *
550 6/8
-
-
-
557 6/8 *
557 6/8
-
-
-
566 *
566
-
-
-
567 2/8 *
567 2/8
-
-
-
576 2/8 *
576 2/8
-
-
-
547 2/8 *
547 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet