Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
604
608 6/8
604
607 6/8
609 6/8
601 6/8
604 4/8
600 4/8
603 6/8
605 4/8
605 4/8
608 4/8
604 4/8
607 4/8
609 2/8
-
-
-
617 6/8 *
617 6/8
627 4/8
628
626 6/8
627 6/8
630 4/8
-
-
-
639 2/8 *
639 2/8
-
-
-
640 2/8 *
640 2/8
628 2/8
628 4/8
628 2/8
628 4/8
631 6/8
-
-
-
637 *
637
-
-
-
646 *
646
-
-
-
652 *
652
-
-
-
650 2/8 *
650 2/8
-
-
-
628 4/8 *
628 4/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts